越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giải ngũ” (1)
giải ngũ
英语
动demobilize
Năm 1993 tôi giải ngũ
相关词“giải ngũ” (0)
未找到相关词。
短语“giải ngũ” (2)
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
He explained the reason for the incident.
Năm 1993 tôi giải ngũ
